TANTRAN.DEV 19/10/2026

Các loại tồn kho (inventory)

Tồn kho không chỉ là hàng chờ bán: từ nguyên vật liệu, hàng đang trên đường cho tới tồn kho dịch vụ, gọi sai loại là tính sai tài sản của doanh nghiệp.

Phân biệt inventory và stock

Không biết tiếng Việt dịch sao nên tôi nói luôn mục này để anh em tra cứu cũng bớt bỡ ngỡ. Đại khái, stock là tập con của inventory, gồm số hàng hóa có thể bán; còn inventory đếm tất cả mọi thứ được tính là tài sản của tổ chức, nên không chỉ có hàng hóa mà còn những thứ khác, từ đơn giản như nguyên vật liệu cho tới phức tạp như tồn kho đang đi trên đường mà chỉ dân kế toán mới hiểu. Vì vậy tôi hay gọi stock là lượng tồn kho so với inventory là tồn kho, nhưng chắc nhất là dùng tiếng Anh cho đỡ nhầm.

Các loại tồn kho

Raw Materials

Nguyên vật liệu dùng để tạo ra sản phẩm và sẽ bị tiêu hao, biến mất trong quá trình sản xuất, hoạt động, tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.

Components

Cũng dùng để tạo ra sản phẩm nhưng không bị tiêu hao, biến mất trong quá trình sản xuất, như ốc vít, hay thậm chí cái bánh xe để ráp thành chiếc xe đạp hoàn chỉnh.

Work In Progress (WIP)

Tồn kho WIP là những món đang trong sản xuất, bao gồm raw material, component, nhân công, các khoản trả trước hoặc cả những vật liệu đóng góp.

Finished Goods

Hàng hóa sẵn sàng bán ra tiền.

Maintenance, Repair and Operations (MRO) Goods

Tồn kho MRO là các món dùng để hỗ trợ tạo ra sản phẩm, bảo dưỡng, sửa chữa.

Packing and Packaging Materials

Có ba loại con:

  • Loại một dùng đóng gói để bảo vệ sản phẩm và làm cho nó dùng được, chẳng hạn chai, nắp chai.
  • Loại hai dùng để đóng gói sản phẩm cuối, như hộp giấy đựng.
  • Loại ba là vật liệu đóng gói để vận chuyển.

Safety Stock and Anticipation Stock

Tồn kho an toàn là những món mua để phòng trường hợp bất ngờ, tốn tiền nhưng đảm bảo khách hàng hài lòng.

Tồn kho dự phòng là những nguyên vật liệu, sản phẩm dự trữ dựa trên tình hình bán hàng hay xu hướng của sản phẩm. Nếu giá nguyên vật liệu được dự báo tăng lên thì mua tồn kho dự phòng sẽ giữ được giá gốc của hàng hóa thấp, tăng sức cạnh tranh.

Decoupling Inventory

Là khái niệm tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất: các món hay WIP được sản xuất ra nhiều hơn và giữ tồn kho để phòng thiếu hụt nguyên vật liệu giữa các dây chuyền phụ thuộc nhau nhưng có tốc độ sản xuất khác nhau.

Cycle Inventory

Loại tồn kho dùng khi mua hàng theo lô, để giữ lượng hàng hợp lý nhất nhằm giảm chi phí tồn kho.

Service Inventory

Tồn kho dịch vụ là khái niệm kế toán quản trị, dùng để tính số dịch vụ doanh nghiệp có thể cung cấp trong một khoảng thời gian. Ví dụ, một khách sạn có 10 phòng thì có tồn kho dịch vụ là 70 đêm phòng mỗi tuần.

Transit Inventory

Còn gọi là pipeline inventory, là lượng hàng đang đi trên đường. Vì thương mại toàn cầu, hàng hóa có thể di chuyển cả tuần mới được ghi nhận ở nơi nhận, nên có khái niệm tồn kho này.

Theoretical Inventory

Còn gọi là tồn kho sổ sách (book inventory), là lượng tồn kho tối thiểu cần duy trì để không bị ngừng hoạt động. Thường dùng trong sản xuất hay lương thực để đối chiếu các công thức lý thuyết với số thực tế.

Excess Inventory

Hay còn gọi là hàng dư thừa (obsolete inventory): không bán được cũng không dùng được nhưng vẫn tốn phí lưu trữ.

#ERP